Chữ

讲

jiǎng HSK 5
讲 jiǎng HSK 5
  • 1. nói; nói chuyện
  • 2. giải thích; trình bày; luận述
  • 3. bàn bạc; thương lượng
  • 4. chú trọng; theo đuổi
  • 5. xét về; về mặt
  • 6. so tài; tranh tài
  • 7. họ
Từ dùng 讲 như jiǎng (7)
Cấu trúc & nét viết
讲 jiǎng — nói; nói chuyện

讲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2 井 jǐng — giếng (hố sâu đào xuống đất để lấy nước, thành thường xây gạch đá)
井 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét