Chữ

蛋

dàn HSK 1
蛋 dàn HSK 1
  • 1. trứng (chim, rùa, rắn, v.v.) có vỏ cứng
  • 2. vật có hình dạng như quả trứng
  • 3. hậu tố thêm sau một số động từ để biểu thị sự khinh miệt
  • 4. (phương ngữ) tinh hoàn (của người hoặc một số động vật)
  • 5. họ
  • 6. người có đặc điểm nào đó (mang nghĩa tiêu cực)
Từ dùng 蛋 như dàn (4)
Cấu trúc & nét viết
蛋 dàn — trứng (chim, rùa, rắn, v.v.) có vỏ cứng

蛋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét