Chữ
蛋
蛋
HSK 1
- 1. trứng (chim, rùa, rắn, v.v.) có vỏ cứng
- 2. vật có hình dạng như quả trứng
- 3. hậu tố thêm sau một số động từ để biểu thị sự khinh miệt
- 4. (phương ngữ) tinh hoàn (của người hoặc một số động vật)
- 5. họ
- 6. người có đặc điểm nào đó (mang nghĩa tiêu cực)
Từ dùng 蛋 như dàn (4)
Cấu trúc & nét viết
蛋
— trứng (chim, rùa, rắn, v.v.) có vỏ cứng
蛋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
蛀
sâu đục khoét gỗ, vải, lương thực hoặc sách
蛙
ếch (động vật lưỡng cư nở từ trứng thành nòng nọc, không đuôi, chân sau dài, chân trước ngắn, có màng bơi giữa các ngón; có ích cho nông nghiệp)
蛮
thô lỗ, vô lý
蜡
sáp (chất dầu rắn chiết xuất từ động vật, thực vật hoặc dầu mỏ)
蝇
con ruồi (côn trùng)
螃
con cua (động vật giáp xác có mai cứng, càng và đi ngang)
螺
động vật thân mềm có vỏ xoắn ốc (ốc bươu, ốc biển, v.v.)
蟹
con cua; động vật chân khớp lưỡng cư có mai cứng và càng ở chân trước
蠢
đần độn, ngu ngốc, vụng về
骚
quấy rối, làm bất ổn
Thứ tự nét