Chữ
守
- 1. phòng thủ, bảo vệ (đối lập với 攻)
- 2. tuân thủ, tuân theo
- 3. canh giữ, chăm sóc, trông nom
- 4. ở gần, bám sát
- 5. khí tiết, phẩm hạnh
- 6. họ
- 7. an phận, bằng lòng với
- 8. giữ gìn, duy trì, bảo tồn
Từ dùng 守 như shǒu (9)
Cấu trúc & nét viết
守
— phòng thủ, bảo vệ (đối lập với 攻)
守 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
HSK 7
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
HSK 1
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
HSK 6
Thứ tự nét