Chữ

守

shǒu HSK 5
守 shǒu HSK 5
  • 1. phòng thủ, bảo vệ (đối lập với 攻)
  • 2. tuân thủ, tuân theo
  • 3. canh giữ, chăm sóc, trông nom
  • 4. ở gần, bám sát
  • 5. khí tiết, phẩm hạnh
  • 6. họ
  • 7. an phận, bằng lòng với
  • 8. giữ gìn, duy trì, bảo tồn
Từ dùng 守 như shǒu (9)
Cấu trúc & nét viết
守 shǒu — phòng thủ, bảo vệ (đối lập với 攻)

守 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét