Từ

固定 (gù dìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

固定 (gù dìng) là một từ tiếng Trung: cố định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 固定

动 dòng động từ

cố định

我们需要把这个架子固定在墙上。

wǒ men xū yào bǎ zhè ge jià zi gù dìng zài qiáng shàng

Chúng ta cần cố định giá này vào tường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

固 gù — vững chắc, bền vững

定 dìng — định, thiết lập

Cấu trúc & nét viết
1 固 gù — chắc chắn; vững chắc

固 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét