Từ

决定 (jué dìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

决定 (jué dìng) là một từ tiếng Trung: quyết định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 决定

动 dòng động từ

quyết định

我决定明天去北京。

wǒ jué dìng míng tiān qù Běi jīng

Tôi quyết định đi Bắc Kinh vào ngày mai.

名 míng danh từ

quyết định

这是一个重要的决定。

zhè shì yí gè zhòng yào de jué dìng

Đây là một quyết định quan trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

决 jué — quyết, quyết định

定 dìng — định, ấn định

Cấu trúc & nét viết
1 决 jué — vỡ đê; nước xói thủng bờ đê

决 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét