Chữ

罚

fá HSK 5
罚 fá HSK 5
  • 1. trừng phạt người phạm lỗi hoặc phạm tội
  • 2. họ
Từ dùng 罚 như fá (3)
Cấu trúc & nét viết
罚 fá — trừng phạt người phạm lỗi hoặc phạm tội

罚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
3 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét