Chữ
宣
宣
HSK 5
- 1. công bố; truyền bá, phổ biến
- 2. triệu tập (đặc biệt là vua triệu tập bề tôi)
- 3. khai thông; dẫn lưu
- 4. chỉ Tuyên Thành, An Huy hoặc Tuyên Uy, Vân Nam
- 5. giấy tuyên, loại giấy cao cấp sản xuất ở Tuyên Thành, An Huy, hút mực đều và bảo quản lâu dài
- 6. họ
Từ dùng 宣 như xuān (9)
Cấu trúc & nét viết
宣
— công bố; truyền bá, phổ biến
宣 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
HSK 7
亘 là bộ thủ trong 2 chữ
HSK 7
Thứ tự nét