Chữ

设

shè HSK 5
设 shè HSK 5
  • 1. bố trí; sắp đặt
  • 2. thành lập; sáng lập
  • 3. lên kế hoạch; mưu tính
  • 4. giả định; giả sử
  • 5. (văn viết) nếu; giả như (liên từ văn ngôn)
Từ dùng 设 như shè (13)
Cấu trúc & nét viết
设 shè — bố trí; sắp đặt

设 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét