Chữ
寂
寂
HSK 6
- 1. yên tĩnh, im lặng
- 2. cô đơn, quạnh hiu
- 3. diệt (thuật ngữ Phật giáo)
- 4. họ
Từ dùng 寂 như jì (2)
Cấu trúc & nét viết
寂
— yên tĩnh, im lặng
寂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
HSK 7
2
叔
— em trai của cha; cũng dùng để gọi người đàn ông cùng thế hệ với cha nhưng nhỏ tuổi hơn và không có quan hệ thân tộc (có thể dùng dạng láy)
Thứ tự nét