Chữ
寡
寡
HSK 7
- 1. góa bụa (người phụ nữ mất chồng)
- 2. nhạt nhẽo; vô vị
- 3. cách tự xưng của vua chúa thời cổ đại
- 4. ít; thiếu (trái với 众、多)
- 5. già mà không có chồng
Từ dùng 寡 như guǎ (2)
Cấu trúc & nét viết
寡
— góa bụa (người phụ nữ mất chồng)
寡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
HSK 7
頁 là bộ thủ trong 1 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 4
Thứ tự nét