Từ

限定 (xiàn dìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

限定 (xiàn dìng) là một từ tiếng Trung: hạn định, giới hạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 限定

动 dòng động từ

hạn định, giới hạn

我们需要限定参加人数。

wǒ men xū yào xiàn dìng cān jiā rén shù

Chúng ta cần hạn định số lượng người tham gia.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

限 xiàn — giới hạn, ranh giới

定 dìng — định, xác định, quy định

Cấu trúc & nét viết
1 限 xiàn — phạm vi quy định; giới hạn

限 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét