Từ
限定 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
限定 (xiàn dìng) là một từ tiếng Trung: hạn định, giới hạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 限定
动 động từ
hạn định, giới hạn
我们需要限定参加人数。
Chúng ta cần hạn định số lượng người tham gia.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
限 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
定 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Thứ tự nét