Chữ

谦

qiān HSK 6
谦 qiān HSK 6
  • 1. khiêm tốn, không kiêu ngạo
Từ dùng 谦 như qiān (2)
Cấu trúc & nét viết
谦 qiān — khiêm tốn, không kiêu ngạo

谦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét