Từ

裁定 (cái dìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

裁定 (cái dìng) là một từ tiếng Trung: phán quyết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 裁定

动 dòng động từ

phán quyết

法院裁定被告无罪。

fǎ yuàn cái dìng bèi gào wú zuì

Tòa án phán quyết bị cáo vô tội.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

裁 cái — xét xử, phán quyết

定 dìng — xác định, quyết định cuối cùng

Cấu trúc & nét viết
1 裁 cái — sắp xếp và lựa chọn (thường dùng trong văn học nghệ thuật)

裁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

2 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét