Chữ

谁

shéi
  • 1. ai (đại từ nghi vấn)
  • 2. bất kỳ ai, ai cũng
  • 3. ai đó (người không xác định hoặc không rõ)
  • 4. không ai (dùng trong câu hỏi tu từ)
Từ dùng 谁 như shéi (0)
Cấu trúc & nét viết
谁 shéi — ai (đại từ nghi vấn)

谁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét