Chữ

期

qī HSK 1
期 qī HSK 1
  • 1. ngày hẹn; thời hạn
  • 2. chờ đợi người đã hẹn; mong đợi
  • 3. hẹn giờ; đặt lịch hẹn
  • 4. lượng từ chỉ các giai đoạn hoặc số phát hành
  • 5. một khoảng thời gian
Từ dùng 期 như qī (39)
Cấu trúc & nét viết
期 qī — ngày hẹn; thời hạn

期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét