Chữ

读

dú HSK 1
读 dú HSK 1
  • 1. đọc to theo văn bản
  • 2. đọc; xem (văn bản)
  • 3. học; theo học
  • 4. cách đọc; âm đọc (của chữ)
Từ dùng 读 như dú (10)
Cấu trúc & nét viết
读 dú — đọc to theo văn bản

读 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2 卖 mài — bán; đổi hàng hóa, kỹ năng hoặc sức lao động lấy tiền (trái nghĩa với 买)
卖 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét