Chữ

诧

chà HSK 7
诧 chà HSK 7
  • 1. kinh ngạc; cảm thấy bất ngờ
Từ dùng 诧 như chà (1)
Cấu trúc & nét viết
诧 chà — kinh ngạc; cảm thấy bất ngờ

诧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2 宅 zhái — nơi ở; chỗ ở
宅 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét