Từ
法定 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
法定 (fǎ dìng) là một từ tiếng Trung: theo luật định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 法定
形 tính từ
theo luật định
法定节假日是国家规定的休息日。
Ngày lễ theo luật định là những ngày nghỉ được quy định bởi nhà nước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
法 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
Thứ tự nét
定 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Thứ tự nét