Chữ

该

gāi HSK 3
该 gāi HSK 3
  • 1. nên; phải
  • 2. suy đoán kết quả tất yếu hoặc có thể xảy ra dựa trên lý lẽ hoặc kinh nghiệm
  • 3. đến lượt
  • 4. nợ; thiếu nợ
  • 5. đó; nói trên (chỉ người hoặc sự việc đã đề cập, thường dùng trong văn bản hành chính)
  • 6. (văn viết) như "赅"
  • 7. nhấn mạnh một ước nguyện tốt đẹp
  • 8. họ
  • 9. trợ động từ: ① nên; phải ② suy đoán điều lẽ ra phải như vậy theo lý lẽ hoặc kinh nghiệm
  • 10. đáng đời; đáng bị (chỉ dùng độc lập)
Từ dùng 该 như gāi (2)
Cấu trúc & nét viết
该 gāi — nên; phải

该 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét