Từ
奠定 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
奠定 (diàn dìng) là một từ tiếng Trung: đặt nền móng, thiết lập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 奠定
动 động từ
đặt nền móng, thiết lập
这次会议为两国未来的合作奠定了基础。
Cuộc họp này đã đặt nền móng cho sự hợp tác trong tương lai giữa hai nước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
奠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酋 là bộ thủ trong 2 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét
定 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Thứ tự nét