Từ

奠定 (diàn dìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

奠定 (diàn dìng) là một từ tiếng Trung: đặt nền móng, thiết lập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 奠定

动 dòng động từ

đặt nền móng, thiết lập

这次会议为两国未来的合作奠定了基础。

zhè cì huì yì wèi liǎng guó wèi lái de hé zuò diàn dìng le jī chǔ

Cuộc họp này đã đặt nền móng cho sự hợp tác trong tương lai giữa hai nước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

奠 diàn — đặt (làm nền móng), thiết lập vững chắc

定 dìng — cố định, làm ổn định/vững chắc

Cấu trúc & nét viết
1 奠 diàn — dâng lễ vật tưởng niệm người đã mất

奠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 酋 qiú — thủ lĩnh bộ lạc
酋 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét