Chữ
穴
穴
HSK 7
- 1. hang động; hố hoặc lỗ trên mặt đất hay công trình
- 2. hang ổ của động vật
- 3. huyệt mộ
- 4. huyệt đạo trên cơ thể
- 5. họ
- 6. ẩn dụ chỉ sào huyệt của kẻ xấu
Từ dùng 穴 như xué (3)
Cấu trúc & nét viết
穴
— hang động; hố hoặc lỗ trên mặt đất hay công trình
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 1
HSK 7
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
HSK 7
八 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét