Từ

解说 (jiě shuō) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

解说 (jiě shuō) là một từ tiếng Trung: bình luận, giải thích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 解说

动 dòng động từ

bình luận, giải thích

他在为足球比赛解说。

tā zài wèi zú qiú bǐ sài jiě shuō

Anh ấy đang bình luận trận đấu bóng đá.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

解 jiě — làm sáng tỏ, giải thích

说 shuō — nói, kể

Cấu trúc & nét viết
1 解 jiě — mổ ra; tách ra
解 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 说 shuō — diễn đạt bằng lời; nói

说 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét