Chữ

判

pàn HSK 4
判 pàn HSK 4
  • 1. phân chia; phân biệt
  • 2. rõ ràng khác biệt
  • 3. phán quyết; đánh giá
  • 4. tuyên án; cơ quan tư pháp ra phán quyết về vụ án
Từ dùng 判 như pàn (9)
Cấu trúc & nét viết
判 pàn — phân chia; phân biệt

判 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét