Từ

定制 (dìng zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

定制 (dìng zhì) là một từ tiếng Trung: tùy chỉnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 定制

动 dòng động từ

tùy chỉnh

我们可以为您定制专属的服务方案。

wǒ men kě yǐ wèi nín dìng zhì zhuān shǔ de fú wù fāng àn

Chúng tôi có thể tùy chỉnh phương án dịch vụ độc quyền cho bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

定 dìng — định, ấn định (chỉ điều gì đó được chỉ định hoặc định sẵn)

制 zhì — chế tạo, sản xuất (chỉ hành động tạo ra)

Cấu trúc & nét viết
1 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 制 zhì — làm; chế tạo

制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét