Chữ

寥

liáo HSK 7
寥 liáo HSK 7
  • 1. ít ỏi; thưa thớt
  • 2. họ
  • 3. trống rỗng; rộng lớn
  • 4. tĩnh lặng; yên tĩnh
Từ dùng 寥 như liáo (1)
Cấu trúc & nét viết
寥 liáo — ít ỏi; thưa thớt

寥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2 翏 liù — bay cao vút
翏 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét