Chữ

讳

huì HSK 7
讳 huì HSK 7
  • 1. kiêng kỵ, không dám hoặc không muốn nói đến
  • 2. tên húy của vua hoặc bậc tôn trưởng mà không được gọi thẳng
  • 3. lời nói hoặc hành động không nên có do phong tục tập quán hoặc lý do cá nhân
  • 4. họ
Từ dùng 讳 như huì (1)
Cấu trúc & nét viết
讳 huì — kiêng kỵ, không dám hoặc không muốn nói đến

讳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét