Chữ

兑

duì HSK 7
兑 duì HSK 7
  • 1. đổi (đồ trang sức vàng bạc cũ lấy đồ mới)
  • 2. đổi tiền mặt (theo phiếu hoặc séc)
  • 3. đổi quân cờ ngang giá trị (trong cờ tướng)
  • 4. một trong Bát Quái (☱), tượng trưng cho đầm lầy; xem 〖八卦〗
  • 5. pha trộn; pha loãng
  • 6. họ
Từ dùng 兑 như duì (2)
Cấu trúc & nét viết
兑 duì — đổi (đồ trang sức vàng bạc cũ lấy đồ mới)
兑 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét