Chữ
兑
- 1. đổi (đồ trang sức vàng bạc cũ lấy đồ mới)
- 2. đổi tiền mặt (theo phiếu hoặc séc)
- 3. đổi quân cờ ngang giá trị (trong cờ tướng)
- 4. một trong Bát Quái (☱), tượng trưng cho đầm lầy; xem 〖八卦〗
- 5. pha trộn; pha loãng
- 6. họ
Từ dùng 兑 như duì (2)
Cấu trúc & nét viết
兑
— đổi (đồ trang sức vàng bạc cũ lấy đồ mới)
兑 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét