Từ

锁定 (suǒ dìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

锁定 (suǒ dìng) là một từ tiếng Trung: khóa, cố định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 锁定

动 dòng động từ

khóa, cố định

导弹已经锁定目标。

dǎo dàn yǐ jīng suǒ dìng mù biāo

Tên lửa đã khóa mục tiêu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

锁 suǒ — khóa

定 dìng — định, cố định

Cấu trúc & nét viết
1 锁 suǒ — ổ khóa (thiết bị kim loại cần chìa khóa, mã hoặc thẻ để mở)

锁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.3 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét