Chữ

诡

guǐ HSK 7
诡 guǐ HSK 7
  • 1. gian dối, xảo quyệt
  • 2. (văn viết) kỳ lạ, quái dị, khác thường
Từ dùng 诡 như guǐ (1)
Cấu trúc & nét viết
诡 guǐ — gian dối, xảo quyệt

诡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2 危 wēi — không an toàn, nguy hiểm (trái nghĩa với 安)
危 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét