Từ

肯定 (kěn dìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

肯定 (kěn dìng) là một từ tiếng Trung: khẳng định, xác nhận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 肯定

动 dòng động từ

khẳng định, xác nhận

老师肯定了他的进步。

lǎo shī kěn dìng le tā de jìn bù

Giáo viên đã khẳng định sự tiến bộ của anh ấy.

形 xíng tính từ

khẳng định

老师给了我肯定的答复。

lǎo shī gěi le wǒ kěn dìng de dá fù

Giáo viên đã cho tôi câu trả lời khẳng định.

副 fù phó từ

chắc chắn

他肯定会来参加聚会。

tā kěn dìng huì lái cān jiā jù huì

Anh ấy chắc chắn sẽ đến dự tiệc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

肯 kěn — khẳng định, sẵn sàng chấp nhận

定 dìng — chắc chắn, cố định

Cấu trúc & nét viết
1 肯 kěn — thịt dính trên xương; phần then chốt, yếu hại
肯 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét