Từ
肯定 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
肯定 (kěn dìng) là một từ tiếng Trung: khẳng định, xác nhận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 肯定
动 động từ
khẳng định, xác nhận
老师肯定了他的进步。
Giáo viên đã khẳng định sự tiến bộ của anh ấy.
形 tính từ
khẳng định
老师给了我肯定的答复。
Giáo viên đã cho tôi câu trả lời khẳng định.
副 phó từ
chắc chắn
他肯定会来参加聚会。
Anh ấy chắc chắn sẽ đến dự tiệc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
肯 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét
定 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Thứ tự nét