Từ

确定 (què dìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

确定 (què dìng) là một từ tiếng Trung: xác định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 确定

动 dòng động từ

xác định

我们需要确定会议的时间。

wǒ men xū yào què dìng huì yì de shí jiān

Chúng ta cần xác định thời gian cuộc họp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

确 què — chắc chắn

定 dìng — định, xác lập

Cấu trúc & nét viết
1 确 què — chính xác; đúng thực tế

确 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét