Từ
确定 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
确定 (què dìng) là một từ tiếng Trung: xác định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 确定
动 động từ
xác định
我们需要确定会议的时间。
Chúng ta cần xác định thời gian cuộc họp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
确 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
角 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
定 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Thứ tự nét