Chữ

奠

diàn HSK 7
奠 diàn HSK 7
  • 1. dâng lễ vật tưởng niệm người đã mất
  • 2. thiết lập; đặt nền móng; đặt vững chắc
  • 3. họ
Từ dùng 奠 như diàn (2)
Cấu trúc & nét viết
奠 diàn — dâng lễ vật tưởng niệm người đã mất

奠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 酋 qiú — thủ lĩnh bộ lạc
酋 là bộ thủ trong 2 chữ
2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét