Chữ
寞
寞
HSK 6
- 1. yên tĩnh và hiu quạnh; cô đơn
Từ dùng 寞 như mò (1)
Cấu trúc & nét viết
寞
— yên tĩnh và hiu quạnh; cô đơn
寞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
HSK 7
莫 là bộ thủ trong 10 chữ
HSK 4
HSK 5
Thứ tự nét