Chữ

锁

suǒ HSK 7
锁 suǒ HSK 7
  • 1. ổ khóa (thiết bị kim loại cần chìa khóa, mã hoặc thẻ để mở)
  • 2. khóa (cửa, cửa sổ hoặc đồ vật)
  • 3. vật có hình dạng như ổ khóa
  • 4. xiềng xích
  • 5. mũi khâu vắt sổ (đường may dày ở mép vải với chỉ chéo hoặc móc vào nhau)
  • 6. họ
  • 7. phong tỏa, đóng kín
Từ dùng 锁 như suǒ (3)
Cấu trúc & nét viết
锁 suǒ — ổ khóa (thiết bị kim loại cần chìa khóa, mã hoặc thẻ để mở)

锁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
3 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét