Từ

必定 (bì dìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

必定 (bì dìng) là một từ tiếng Trung: nhất định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 必定

副 fù phó từ

nhất định

他这么努力,必定会成功。

tā zhè me nǔ lì bì dìng huì chéng gōng

Anh ấy làm việc chăm chỉ như vậy, nhất định sẽ thành công.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

必 bì — phải, sự cần thiết, tất yếu

定 dìng — chắc chắn, cố định, xác định

Cấu trúc & nét viết
1 必 bì — nhất định; chắc chắn
必 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét