Chữ

谱

pǔ HSK 7
谱 pǔ HSK 7
  • 1. bảng, biểu hoặc sách được biên soạn theo loại hoặc hệ thống
  • 2. mẫu hoặc hình vẽ dùng để tham khảo hoặc làm mẫu
  • 3. bản nhạc; ký hiệu ghi lại một bản nhạc
  • 4. soạn nhạc; phổ nhạc cho lời bài hát
  • 5. sự chắc chắn; ý niệm đại khái về điều gì đó
  • 6. địa vị, phong thái hoặc sự phô trương được thể hiện
Từ dùng 谱 như pǔ (2)
Cấu trúc & nét viết
谱 pǔ — bảng, biểu hoặc sách được biên soạn theo loại hoặc hệ thống

谱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2 普 pǔ — phổ biến; toàn diện
普 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét