Chữ

书

shū HSK 1
书 shū HSK 1
  • 1. viết; ghi chép
  • 2. thể chữ; kiểu chữ
  • 3. sách; tác phẩm
  • 4. thư; thư tín
  • 5. văn bản; tài liệu
  • 6. chỉ 《尚书》
  • 7. họ
Từ dùng 书 như shū (21)
Cấu trúc & nét viết
书 shū — viết; ghi chép

书 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

书 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét