Từ

定义 (dìng yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

定义 (dìng yì) là một từ tiếng Trung: định nghĩa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 定义

名 míng danh từ

định nghĩa

请给出一个准确的定义。

qǐng gěi chū yí gè zhǔn què de dìng yì

Vui lòng đưa ra một định nghĩa chính xác.

动 dòng động từ

định nghĩa

我们需要先定义这个概念。

wǒ men xū yào xiān dìng yì zhè ge gài niàn

Chúng ta cần định nghĩa khái niệm này trước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

定 dìng — định, xác định

义 yì — nghĩa, ý nghĩa

Cấu trúc & nét viết
1 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 义 yì — công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
义 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét