Từ
定义 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
定义 (dìng yì) là một từ tiếng Trung: định nghĩa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 定义
名 danh từ
định nghĩa
请给出一个准确的定义。
Vui lòng đưa ra một định nghĩa chính xác.
动 động từ
định nghĩa
我们需要先定义这个概念。
Chúng ta cần định nghĩa khái niệm này trước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
定 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Thứ tự nét
义 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét