Chữ
规
规
HSK 4
- 1. compa (dụng cụ vẽ hình tròn)
- 2. quy tắc; quy định; chuẩn mực
- 3. khuyên bảo; can gián
- 4. mưu tính; hoạch định
- 5. họ
Từ dùng 规 như guī (14)
Cấu trúc & nét viết
规
— compa (dụng cụ vẽ hình tròn)
规 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét