Chữ

锐

ruì HSK 7
锐 ruì HSK 7
  • 1. sắc bén hoặc nhọn (về lưỡi dao, vũ khí), trái nghĩa với 'cùn'
  • 2. nhạy cảm, tinh nhạy (về giác quan hoặc nhận thức)
  • 3. khí thế xông lên, tinh thần dũng mãnh tiến lên
  • 4. đột ngột, mạnh, nhanh chóng
  • 5. vũ khí sắc bén
  • 6. họ
Từ dùng 锐 như ruì (2)
Cấu trúc & nét viết
锐 ruì — sắc bén hoặc nhọn (về lưỡi dao, vũ khí), trái nghĩa với 'cùn'

锐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét