Từ

说服 (shuō fú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

说服 (shuō fú) là một từ tiếng Trung: thuyết phục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 说服

动 dòng động từ

thuyết phục

我终于说服了父母让我去旅行。

wǒ zhōng yú shuō fú le fù mǔ ràng wǒ qù lǚ xíng

Cuối cùng tôi đã thuyết phục được bố mẹ cho tôi đi du lịch.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

说 shuō — nói

服 fú — phục tùng, bị thuyết phục

Cấu trúc & nét viết
1 说 shuō — diễn đạt bằng lời; nói

说 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 服 fú — quần áo; y phục

服 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét