Chữ

谅

liàng HSK 4
谅 liàng HSK 4
  • 1. thông cảm và tha thứ
  • 2. đoán; ước tính
  • 3. thành thật; đáng tin
Từ dùng 谅 như liàng (3)
Cấu trúc & nét viết
谅 liàng — thông cảm và tha thứ

谅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét