Chữ
宫
- 1. cung điện (nơi ở của hoàng đế, hoàng hậu, thái tử, v.v.)
- 2. cung điện của thần tiên trong thần thoại
- 3. tên gọi của đền hoặc miếu
- 4. tên gọi của tòa nhà dùng cho hoạt động văn hóa hoặc giải trí
- 5. tử cung
- 6. họ
- 7. một trong năm âm cổ đại (五音), tương đương với nốt "1" trong ký âm số
Từ dùng 宫 như gōng (3)
Cấu trúc & nét viết
宫
— cung điện (nơi ở của hoàng đế, hoàng hậu, thái tử, v.v.)
宫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
HSK 7
吕 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét