Chữ

宫

gōng HSK 7
宫 gōng HSK 7
  • 1. cung điện (nơi ở của hoàng đế, hoàng hậu, thái tử, v.v.)
  • 2. cung điện của thần tiên trong thần thoại
  • 3. tên gọi của đền hoặc miếu
  • 4. tên gọi của tòa nhà dùng cho hoạt động văn hóa hoặc giải trí
  • 5. tử cung
  • 6. họ
  • 7. một trong năm âm cổ đại (五音), tương đương với nốt "1" trong ký âm số
Từ dùng 宫 như gōng (3)
Cấu trúc & nét viết
宫 gōng — cung điện (nơi ở của hoàng đế, hoàng hậu, thái tử, v.v.)

宫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2 吕 lǚ — ống điều chỉnh âm luật âm nhạc thời cổ đại
吕 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét