Chữ

它

tā HSK 1
它 tā HSK 1
  • 1. đại từ nhân xưng ngôi thứ ba dùng cho sự vật, đồ vật; nó
  • 2. họ
Từ dùng 它 như tā (1)
Cấu trúc & nét viết
它 tā — đại từ nhân xưng ngôi thứ ba dùng cho sự vật, đồ vật; nó
它 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét