Chữ

详

xiáng HSK 4
详 xiáng HSK 4
  • 1. tỉ mỉ, đầy đủ (trái nghĩa với 略)
  • 2. biết rõ ràng
  • 3. giải thích chi tiết
  • 4. (phong thái) thư thái và điềm tĩnh
  • 5. họ
Từ dùng 详 như xiáng (4)
Cấu trúc & nét viết
详 xiáng — tỉ mỉ, đầy đủ (trái nghĩa với 略)

详 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét