Chữ

谴

qiǎn HSK 7
谴 qiǎn HSK 7
  • 1. trách mắng; khiển trách
  • 2. giáng chức quan lại; biếm truất
Từ dùng 谴 như qiǎn (1)
Cấu trúc & nét viết
谴 qiǎn — trách mắng; khiển trách

谴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2 遣 qiǎn — sai khiến, cử đi
遣 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét