Chữ
玄
- 1. đen; màu tối
- 2. sâu sắc; huyền bí; khó hiểu
- 3. (khẩu ngữ) huyền hoặc; không đáng tin; mơ hồ
- 4. (văn viết) phương bắc
- 5. họ
Từ dùng 玄 như xuán (1)
Cấu trúc & nét viết
玄
— đen; màu tối
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
HSK 6
Thứ tự nét