Từ
矿产 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
矿产 (kuàng chǎn) là một từ tiếng Trung: tài nguyên khoáng sản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 矿产
名 danh từ
tài nguyên khoáng sản
这个地区矿产资源丰富。
Khu vực này có tài nguyên khoáng sản phong phú.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
矿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
产 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Thứ tự nét