Từ

矿产 (kuàng chǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

矿产 (kuàng chǎn) là một từ tiếng Trung: tài nguyên khoáng sản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 矿产

名 míng danh từ

tài nguyên khoáng sản

这个地区矿产资源丰富。

zhè ge dì qū kuàng chǎn zī yuán fēng fù

Khu vực này có tài nguyên khoáng sản phong phú.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

矿 kuàng — khoáng, quặng

产 chǎn — sản phẩm, tài nguyên

Cấu trúc & nét viết
1 矿 kuàng — khoáng sản

矿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.2 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 产 chǎn — sinh con
产 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét