Từ

动向 (dòng xiàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

动向 (dòng xiàng) là một từ tiếng Trung: xu hướng, động thái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 动向

名 míng danh từ

xu hướng, động thái

我们要密切关注市场动向。

wǒ men yào mì qiè guān zhù shì chǎng dòng xiàng

Chúng ta phải theo dõi sát xu hướng thị trường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

动 dòng — chuyển động, thay đổi

向 xiàng — hướng, chiều hướng

Cấu trúc & nét viết
1 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 向 xiàng — hướng về phía; quay mặt về (đối lập với 'quay lưng')
向 là bộ thủ trong 1 chữ

向 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét