Từ

电动车 (diàn dòng chē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

电动车 (diàn dòng chē) là một từ tiếng Trung: xe điện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 电动车

名 míng danh từ

xe điện

我每天骑电动车上班。

wǒ měi tiān qí diàn dòng chē shàng bān

Tôi đi xe điện đến chỗ làm mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

电 diàn — điện (nguồn năng lượng)

动 dòng — động, chuyển động (chỉ lực đẩy)

车 chē — xe (danh từ cơ bản)

Cấu trúc & nét viết
1 电 diàn — điện (dạng năng lượng tồn tại dưới dạng điện tích)
电 là bộ thủ trong 1 chữ

电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

3 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét